过氧化氢酶[guò yǎng huà qīng méi] [过 氧 化 氢 酶]Lưu từKháccatalase (enzyme); hydrogen peroxidaseChữ trong từ过guòbăng qua氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành氢qīnghydrogen (hóa học)酶méienzymTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mức过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảm过后guò hòuHSK 6sau đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:触酶chù méicatalase (enzyme)