觼[jué]Lưu từKháckhóa; cài; nhẫnTừ cận nghĩa:系xìHSK 3kết nối届jièHSK 5khóa锁suǒHSK 5khóa上锁shàng suǒkhóa密钥mì yàokhóa (mật mã)科室kē shìkhoa科系kē xìkhoa锁上suǒ shàngkhóa闭锁bì suǒkhóa