锁上
[suǒ shàng] [锁 上]
khóa; khoá lại; khoá chặt
他不小心触动了门锁上的机关。
tā bù xiǎo xīn chù dòng le mén suǒ shàng de jī guān.Anh ấy vô tình chạm phải then chốt cơ quan trên ổ khóa cửa.
他故意把门锁上,存心不让我进去。
tā gù yì bǎ mén suǒ shàng, cún xīn bú ràng wǒ jìn qù.Anh ấy cố ý khóa cửa lại, cố tình không cho tôi vào.
当我走近大楼时,才发现门已经锁上了。
dāng wǒ zǒu jìn dà lóu shí, cái fā xiàn mén yǐ jīng suǒ shàng le.Khi tôi đến gần tòa nhà mới nhận ra cửa đã bị khóa.