上锁[shàng suǒ] [上 锁]Lưu từKháckhóa; bị khóaChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên锁suǒkhóaTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:系xìHSK 3kết nối届jièHSK 5khóa锁suǒHSK 5khóa觼juékhóa密钥mì yàokhóa (mật mã)科室kē shìkhoa科系kē xìkhoa锁上suǒ shàngkhóa闭锁bì suǒkhóaVí dụ trong bài học出门前记得给门上锁。chū mén qián jì de gěi mén shàng suǒ.Trước khi ra ngoài nhớ khóa cửa.