科系[kē xì] [科 系]Lưu từKháckhoa; bộ mônChữ trong từ科kēngành học系xìkết nốiTừ ghép:本科系běn kē xì(giáo dục đại học) chuyên ngànhTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học关系guān xiHSK 3quan hệ科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ联系lián xìHSK 3kết nối科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng科普kē pǔHSK 8(tính từ) khoa học phổ thôngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:系xìHSK 3kết nối届jièHSK 5khóa锁suǒHSK 5khóa觼juékhóa上锁shàng suǒkhóa密钥mì yàokhóa (mật mã)科室kē shìkhoa锁上suǒ shàngkhóa闭锁bì suǒkhóa