本科系[běn kē xì] [本 科 系]Lưu từKhác(giáo dục đại học) chuyên ngànhChữ trong từ本běnquyển科kēngành học系xìkết nốiTừ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năng联系lián xìHSK 3kết nối本科běn kēHSK 4khóa học đại học本人běn rénHSK 5tôiXem thêm (3)