言谈林薮[yán tán lín sǒu] [言 谈 林 薮]Lưu từKhácnói năng lưu loát (thành ngữ); hùng biệnChữ trong từ言yántừ谈tánnói林lín(dùng trong từ ghép) rừng薮sǒuđầm lầyTừ cùng chữ:言语yán yǔHSK 5từ ngữ言行yán xíngHSK 9lời nói và hành động言论yán lùnHSK 9bày tỏ ý kiến言辞yán cíHSK 9lời nói