誓绝[shì jué] [誓 绝]Lưu từKhácthề từ bỏ; thề đoạn tuyệtChữ trong từ誓shìlời thề绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục滔滔不绝tāo tāo bù juéHSK 9(thành ngữ) nói liên tục