警辟[jǐng pì] [警 辟]Lưu từKhácsâu sắc, thấu đáo và cảm độngChữ trong từ警jǐngbáo động辟bì(văn học) vuaTừ cùng chữ:警察jǐng cháHSK 3cảnh sát警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo开辟kāi pìHSK 8mở ra警官jǐng guānHSK 8cảnh sát警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác警车jǐng chēHSK 8xe cảnh sát警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo động