讨俏[tǎo qiào] [讨 俏]Lưu từKháccố tình khiêu khích; nhí nhảnhChữ trong từ讨tǎoxin俏qiàoưa nhìnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận讨厌tǎo yànHSK 5ghét俊俏jùn qiàoHSK 8xinh xắn讨好tǎo hǎoHSK 9đạt được kết quả như ý讨人喜欢tǎo rén xǐ huanHSK 9thu hút tình cảm của người khác讨价还价tǎo jià huán jiàHSK 9mặc cả thương lượng