论著[lùn zhù] [论 著]Lưu từKhácluận văn; nghiên cứuChữ trong từ论lùný kiến著zhùđể biếtTừ cùng chữ:显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật论文lùn wénHSK 4bài báo名著míng zhùHSK 8tác phẩm kiệt xuất论坛lùn tánHSK 8diễn đàn (để thảo luận)论证lùn zhèngHSK 8chứng minh một quan điểm论述lùn shùHSK 8trình bày专著zhuān zhùHSK 9chuyên khảoTừ cận nghĩa:学位论文xué wèi lùn wénluận văn