词性标注[cí xìng biāo zhù] [词 性 标 注]Lưu từKhácgắn thẻ từ loạiChữ trong từ词cítừ性xìngbản chất标biāođánh dấu注zhùtiêmTừ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)关注guān zhùHSK 3chú ý đến词汇cí huìHSK 4từ vựng专注zhuān zhùHSK 9tập trung