词项逻辑[cí xiàng luó ji] [词 项 逻 辑]Lưu từKháclogic phân loạiChữ trong từ词cítừ项xiàngsau cổ逻luótuần tra辑jíthu thậpTừ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)词汇cí huìHSK 4từ vựng专辑zhuān jíHSK 5album编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)