诛求无已[zhū qiú wú yǐ] [诛 求 无 已]Lưu từKhácđưa ra yêu sách quá đáng không ngừngChữ trong từ诛zhūxử tử (một tội phạm)求qiútìm kiếm无wúkhông có已yǐđãTừ cùng chữ:早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu不已bù yǐHSK 7(dùng sau động từ) không ngừng而已ér yǐHSK 7chỉ vậy不得已bù dé yǐHSK 7hành động trái với ý muốn赞叹不已zàn tàn bù yǐHSK 9khen ngợi không ngớt (thành ngữ)