诜[shēn]Lưu từKhácthông báo; hỏi thămTừ cận nghĩa:通知tōng zhīHSK 2thông báo报告bào gàoHSK 3thông báo通报tōng bàoHSK 6thông báo告示gào shiHSK 7thông báo上覆shàng fùthông báo传报chuán bàothông báo公报gōng bàothông báo关白guān báithông báo告语gào yǔthông báoXem thêm (3)