传报[chuán bào] [传 报]Lưu từKhácthông báo; bản tấu trìnhChữ trong từ传chuántruyền đạt报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết预报yù bàoHSK 3dự báo传统chuán tǒngHSK 4truyền thống汇报huì bàoHSK 4báo cáo传真chuán zhēnHSK 5faxXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通知tōng zhīHSK 2thông báo报告bào gàoHSK 3thông báo通报tōng bàoHSK 6thông báo告示gào shiHSK 7thông báo诜shēnthông báo上覆shàng fùthông báo公报gōng bàothông báo关白guān báithông báo告语gào yǔthông báoXem thêm (3)