关白[guān bái] [关 白]Lưu từKhácthông báo; kể cho biếtChữ trong từ关guānải núi白báitrắngTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)明白míng baiHSK 1hiểu关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng关怀guān huáiHSK 5chăm sócXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通知tōng zhīHSK 2thông báo报告bào gàoHSK 3thông báo通报tōng bàoHSK 6thông báo告示gào shiHSK 7thông báo诜shēnthông báo上覆shàng fùthông báo传报chuán bàothông báo公报gōng bàothông báo告语gào yǔthông báoXem thêm (3)