询查[xún chá] [询 查]Lưu từKhácđiều tra hỏi hanChữ trong từ询xúnhỏi về查chánghiên cứuTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra调查diào cháHSK 3điều tra询问xún wènHSK 5hỏi thông tin审查shěn cháHSK 6kiểm tra复查fù cháHSK 7kiểm tra lại搜查sōu cháHSK 9lục soát