该博[gāi bó] [该 博]Lưu từKhácuyên bác; rộng và sâu; sành sỏiChữ trong từ该gāinên博bórộngTừ cùng chữ:微博wēi bóHSK 5blog ngắn赌博dǔ bóHSK 6đánh bạcTừ cận nghĩa:博学bó xuéuyên bác渊博yuān bóuyên bác饱学bǎo xuéuyên bác有学问yǒu xué wènuyên bác博识洽闻bó shí qià wénuyên bác博闻强识bó wén qiáng zhìuyên bác