饱学[bǎo xué] [饱 HỌC]Lưu từKhácuyên bác; nhiều học vấn; học giảChữ trong từ饱bǎoăn no学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:博学bó xuéuyên bác渊博yuān bóuyên bác该博gāi bóuyên bác有学问yǒu xué wènuyên bác博识洽闻bó shí qià wénuyên bác博闻强识bó wén qiáng zhìuyên bác