博识洽闻[bó shí qià wén] [博 识 洽 闻]Lưu từKhácuyên bác; lỗi lạc (thành ngữ)Chữ trong từ博bórộng识shíbiết洽qiàphù hợp闻wénngheTừ cùng chữ:新闻xīn wénHSK 2tin tức博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:博学bó xuéuyên bác渊博yuān bóuyên bác该博gāi bóuyên bác饱学bǎo xuéuyên bác有学问yǒu xué wènuyên bác博闻强识bó wén qiáng zhìuyên bác