博闻强识[bó wén qiáng zhì] [博 闻 强 识]Lưu từKhácuyên bác; đọc nhiều và hiểu rộngChữ trong từ博bórộng闻wénnghe强qiángmạnh识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết常识cháng shíHSK 4kiến thức chung博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)意识yì shíHSK 5ý thức博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:博学bó xuéuyên bác渊博yuān bóuyên bác该博gāi bóuyên bác饱学bǎo xuéuyên bác有学问yǒu xué wènuyên bác博识洽闻bó shí qià wénuyên bác