有学问[yǒu xué wèn] [HỮU HỌC 问]Lưu từKhácuyên bác; học rộng; thông tháiChữ trong từ有yǒuHỮUcó学xuéHỌChọc问wènhỏiTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:博学bó xuéuyên bác渊博yuān bóuyên bác该博gāi bóuyên bác饱学bǎo xuéuyên bác博识洽闻bó shí qià wénuyên bác博闻强识bó wén qiáng zhìuyên bác