诱拐[yòu guǎi] [诱 拐]Lưu từKhácbắt cócChữ trong từ诱yòu(văn học) dụ dỗ拐guǎirẽ (một góc, v.v.)Từ ghép:诱拐者yòu guǎi zhěkẻ bắt cócTừ cùng chữ:诱人yòu rénHSK 9hấp dẫn诱发yòu fāHSK 9gây ra诱惑yòu huòHSK 9lôi cuốn诱饵yòu ěrHSK 9mồiTừ cận nghĩa:绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc劫持jié chíHSK 8bắt cóc劫道jié dàobắt cóc掳走lǔ zǒubắt cóc绑票bǎng piàobắt cóc (đòi tiền chuộc)绑走bǎng zǒubắt cóc