绑走[bǎng zǒu] [绑 走]Lưu từKhácbắt cócChữ trong từ绑bǎngbuộc走zǒuđiTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo行走xíng zǒuHSK 9đi bộTừ cận nghĩa:绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc劫持jié chíHSK 8bắt cóc劫道jié dàobắt cóc掳走lǔ zǒubắt cóc绑票bǎng piàobắt cóc (đòi tiền chuộc)诱拐yòu guǎibắt cóc