劫道[jié dào] [劫 道]Lưu từKhácbắt cóc; cướp bócChữ trong từ劫jiécướp道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phố频道pín dàoHSK 5tần số一道yī dàoHSK 6cùng nhau大道dà dàoHSK 6đường chính楼道lóu dàoHSK 6hành langXem thêm (3)Từ cận nghĩa:绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc劫持jié chíHSK 8bắt cóc掳走lǔ zǒubắt cóc绑票bǎng piàobắt cóc (đòi tiền chuộc)绑走bǎng zǒubắt cóc诱拐yòu guǎibắt cóc