谂[shěn]Lưu từKhácbiết; khiển trách; thúc giụcTừ cận nghĩa:知道zhī dàoHSK 1biết认识rèn shiHSK 1biết识shíHSK 6biết晓得xiǎo deHSK 6biết知zhībiết知悉zhī xībiết知晓zhī xiǎobiết识得shí debiết