晓得【曉得】
[xiǎo de] [晓 得]
biết
知道;了解
这件事大家都晓得,你不用再特意解释了。
zhè jiàn shì dà jiā dōu xiǎo de, nǐ bú yòng zài tè yì jiě shì le.Chuyện này ai cũng biết cả rồi, bạn không cần phải giải thích thêm nữa.
[xiǎo de] [晓 得]
biết
知道;了解
这件事大家都晓得,你不用再特意解释了。
zhè jiàn shì dà jiā dōu xiǎo de, nǐ bú yòng zài tè yì jiě shì le.Chuyện này ai cũng biết cả rồi, bạn không cần phải giải thích thêm nữa.