天晓得[tiān xiǎo de] [天 晓 得]Lưu từKhácTrời biết!Chữ trong từ天tiānngày晓xiǎobình minh得déđượcTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết觉得jué deHSK 1nghĩ rằng ...记得jì deHSK 1nhớ取得qǔ déHSK 2giành được天上tiān shàngHSK 2trên trời懂得dǒng deHSK 2hiểu值得zhí deHSK 3đáng天空tiān kōngHSK 3bầu trời显得xiǎn deHSK 3dường nhưXem thêm (3)