知悉[zhī xī] [知 悉]Lưu từKhácbiết; được thông báo vềChữ trong từ知zhībiết悉xītrong mọi trường hợpTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết熟悉shú xīHSK 5quen thuộc知名zhī míngHSK 6nổi tiếng知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)获悉huò xīHSK 7được biết据悉jù xīHSK 8theo báo cáo知己zhī jǐHSK 9tri kỷ知觉zhī juéHSK 9nhận thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:知道zhī dàoHSK 1biết认识rèn shiHSK 1biết识shíHSK 6biết晓得xiǎo deHSK 6biết知zhībiết谂shěnbiết知晓zhī xiǎobiết识得shí debiết