贝娅特丽克丝[bèi yà tè lì kè sī] [贝 娅 特 丽 克 丝]Lưu từKhácBeatrix (tên)Chữ trong từ贝bèiốc tiền娅yà(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái特tèđặc biệt丽líHàn Quốc克kècó thể丝sīlụaTừ cùng chữ:粉丝fěn sīHSK 7bún tàu贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)螺丝luó sīHSK 8đinh vít