负反馈[fù fǎn kuì] [负 反 馈]Lưu từKhácphản hồi tiêu cựcChữ trong từ负fùmang反fǎnngược馈kuìdâng lễ cho thần linhTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách反馈fǎn kuìHSK 7gửi thông tin phản hồi回馈huí kuìHSK 7đáp lại ân huệ负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm负面fù miànHSK 7tiêu cực