财阀[cái fá] [财 阀]Lưu từKhácnhà tài phiệt; ông trùm; tập đoàn quyền lực; tập đoàn lớnChữ trong từ财cáitiền阀fácá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lựcTừ cùng chữ:财产cái chǎnHSK 4tài sản财富cái fùHSK 4sự giàu có财力cái lìHSK 7nguồn lực tài chính财务cái wùHSK 7công việc tài chính财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)财物cái wùHSK 7tài sản财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tếTừ cận nghĩa:寡头guǎ tóunhà tài phiệt