贪官污吏
[tān guān wū lì] [贪 官 污 吏]
quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng
这些贪官污吏就是社会上的害虫。
zhè xiē tān guān wū lì jiù shì shè huì shàng de hài chóng.Những tên quan tham lại nhũng này chính là kẻ có hại cho xã hội.
[tān guān wū lì] [贪 官 污 吏]
quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng
这些贪官污吏就是社会上的害虫。
zhè xiē tān guān wū lì jiù shì shè huì shàng de hài chóng.Những tên quan tham lại nhũng này chính là kẻ có hại cho xã hội.