贪馋[tān chán] [贪 馋]Lưu từKhácháu ăn; tham lam; không thể thỏa mãnChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt馋chánháu ănTừ cùng chữ:贪婪tān lánHSK 9tham lam贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪玩儿tān wánrHSK 9ham chơiTừ cận nghĩa:馋chánHSK 7háu ăn贪吃tān chīháu ăn馋嘴chán zuǐháu ăn贪吃鬼tān chī guǐháu ăn