贪吃[tān chī] [贪 NGẬT]Lưu từKhácháu ăn; phàm ănChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt吃chīNGẬTănTừ ghép:贪吃者tān chī zhěngười tham ăn贪吃鬼tān chī guǐháu ănTừ cùng chữ:好吃hǎo chīHSK 1ngon小吃xiǎo chīHSK 4đồ ăn vặt口吃kǒu chīHSK 8nói lắp贪婪tān lánHSK 9tham lam贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪玩儿tān wánrHSK 9ham chơiTừ cận nghĩa:馋chánHSK 7háu ăn贪馋tān chánháu ăn馋嘴chán zuǐháu ăn贪吃鬼tān chī guǐháu ăn