贪吃鬼[tān chī guǐ] [贪 NGẬT 鬼]Lưu từKhácháu ăn; người tham ănChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt吃chīNGẬTăn鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ贪婪tān lánHSK 9tham lam贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪玩儿tān wánrHSK 9ham chơiTừ cận nghĩa:馋chánHSK 7háu ăn贪吃tān chīháu ăn贪馋tān chánháu ăn馋嘴chán zuǐháu ăn