馋嘴[chán zuǐ] [馋 嘴]Lưu từKhácháu ăn; người háu ănChữ trong từ馋chánháu ăn嘴zuǐmiệngTừ ghép:馋嘴蛙chán zuǐ wāếch xào ớtTừ cùng chữ:吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toétTừ cận nghĩa:馋chánHSK 7háu ăn贪吃tān chīháu ăn贪馋tān chánháu ăn贪吃鬼tān chī guǐháu ăn