贳[shì]Lưu từKhácmượn; mua chịu; cho thuêTừ cận nghĩa:要yàoHSK 1muốn借jièHSK 2mượn假jiǎHSK 2giả愿意yuàn yìHSK 2muốn迟chíHSK 5muộn迟迟chí chíHSK 7muộn (với một nhiệm vụ, v.v.)晏yànmuộn借取jiè qǔmượn想要xiǎng yàomuốnXem thêm (2)