贸易伙伴
[mào yì huǒ bàn] [贸 易 伙 伴]
đối tác thương mại
两国成为贸易伙伴。
liǎng guó chéng wéi mào yì huǒ bàn.Hai nước trở thành đối tác thương mại.
[mào yì huǒ bàn] [贸 易 伙 伴]
đối tác thương mại
两国成为贸易伙伴。
liǎng guó chéng wéi mào yì huǒ bàn.Hai nước trở thành đối tác thương mại.