贺喜[hè xǐ] [贺 喜]Lưu từKhácchúc mừngChữ trong từ贺hèchúc mừng喜xǐthíchTừ cùng chữ:贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị恭喜gōng xǐHSK 7chúc mừng贺信hè xìnHSK 7thư hoặc tin nhắn chúc mừng贺电hè diànHSK 7điện mừng欣喜xīn xǐHSK 9vui mừngTừ cận nghĩa:祝贺zhù hèHSK 5chúc mừng恭喜gōng xǐHSK 7chúc mừng庆贺qìng hèHSK 8chúc mừng贺hèchúc mừng致贺zhì hèchúc mừng道喜dào xǐchúc mừng道贺dào hèchúc mừng