赛车女郎[sài chē nǚ láng] [赛 车 女 郎]Lưu từKháccô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảngChữ trong từ赛sàivượt hơn车chēxe女nǚnữ郎láng(cổ) quan lạiTừ cùng chữ:新郎xīn lángHSK 4chú rể赛场sài chǎngHSK 6trường đua赛跑sài pǎoHSK 8chạy đua赛车sài chēHSK 8đua ô tô