跌打损伤[diē dǎ sǔn shāng] [跌 打 损 伤]Lưu từKhácchấn thương như bầm tím, bong gân hoặc gãy xương do ngã, va đập, v.v.Chữ trong từ跌diēngã打dǎđánh损sǔngiảm伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng