跑肚[pǎo dù] [跑 肚]Lưu từKhác(khẩu ngữ) bị tiêu chảyChữ trong từ跑pǎochạy肚dǔdạ dàyTừ cùng chữ:跑步pǎo bùHSK 3chạy跑车pǎo chēHSK 8xe đạp đua跑道pǎo dàoHSK 8đường chạy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏTừ cận nghĩa:拉稀lā xī(khẩu ngữ) bị tiêu chảy拉肚子lā dù zi(khẩu ngữ) bị tiêu chảy闹肚子nào dù zi(khẩu ngữ) bị tiêu chảy