闹肚子[nào dù zi] [闹 肚 子]Lưu từKhác(khẩu ngữ) bị tiêu chảyChữ trong từ闹nàoồn ào肚dǔdạ dày子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拉稀lā xī(khẩu ngữ) bị tiêu chảy跑肚pǎo dù(khẩu ngữ) bị tiêu chảy拉肚子lā dù zi(khẩu ngữ) bị tiêu chảyVí dụ trong bài học他今天又闹肚子了。tā jīn tiān yòu nào dù zǐ le.Hôm nay cậu ấy lại đau bụng.