拉稀[lā xī] [拉 稀]Lưu từKhác(khẩu ngữ) bị tiêu chảy; rút lui; nhút nhátChữ trong từ拉lākéo稀xīhiếmTừ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở珍稀zhēn xīHSK 6hiếm拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéoTừ cận nghĩa:跑肚pǎo dù(khẩu ngữ) bị tiêu chảy拉肚子lā dù zi(khẩu ngữ) bị tiêu chảy闹肚子nào dù zi(khẩu ngữ) bị tiêu chảy