跨径[kuà jìng] [跨 径]Lưu từKhácnhịp (kiến trúc)Chữ trong từ跨kuàbước qua径jìngđường mònTừ cùng chữ:田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan跨国kuà guóHSK 8xuyên quốc gia跨越kuà yuèHSK 8bước qua直径zhí jìngHSK 9đường kính