蹦达[bèng da] [蹦 达]Lưu từKhácbiến thể của 蹦跶 (bèng da)Chữ trong từ蹦bèngnhảy达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)豁达huò dáHSK 7khoáng đạt溜达liū daHSK 8đi dạo直达zhí dáHSK 9đi thẳng đếnXem thêm (2)