蹦高[bèng gāo] [蹦 高]Lưu từKhácnhảy lênChữ trong từ蹦bèngnhảy高gāocaoTừ ghép:蹦高儿bèng gāo rbiến thể er hoá của 蹦高 (bèng gāo)Từ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)升高shēng gāoHSK 5nâng lên崇高chóng gāoHSK 7cao cả水涨船高shuǐ zhǎng chuán gāoHSK 9nước lên thì thuyền lên (thành ngữ)Từ cận nghĩa:蹿蹦cuān bèngnhảy lên