躲清闲[duǒ qīng xián] [躲 清 闲]Lưu từKháctránh bị quấy rầy để được nhàn rỗiChữ trong từ躲duǒtrốn清qīng(nước, v.v.) trong闲xiánnhàn rỗiTừ cùng chữ:休闲xiū xiánHSK 5giải trí空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi躲藏duǒ cángHSK 7che giấu bản thân躲避duǒ bìHSK 7trốn悠闲yōu xiánHSK 9nhàn nhã